Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epistoler

/i'pistələ/

danh từ

  • (tôn giáo) người đọc thư sứ đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the clergy who reads the epistle at the communion\n service; an epistler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...