Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epitaxial growth

//

  • (Tech) sự tăng trưởng kéo lớp mặt ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...