Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

epitaxial layer deposition

//

  • (Tech) sự lắng đọng lớp mặt ngoài/ngoại duyên [TQ]/epitaxi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...