Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epitaxial silicon

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epitaxial silicon

//

  • (Tech) chất khuê kéo lớp mặt ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...