Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epithelium

/,epi'θ:ljəm/ phổ biến #27495
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epithelium

/,epi'θ:ljəm/

danh từ

  • (sinh vật học) biểu mô
Định nghĩa tiếng Anh

n. membranous tissue covering internal organs and other internal surfaces of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...