epithetical
/,epi'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epithetical
/,epi'θetik/
tính từ
- (thuộc) tính ngữ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or abounding with, epithets.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or abounding with, epithets.
Đang tải...