Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epitomizer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epitomizer

//

* danh từ
  • xem epitomist
Định nghĩa tiếng Anh

n. An epitomist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...