epsilon
/ep'sailən/ phổ biến #22651
Biến thể từ
epsilons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epsilon
/ep'sailən/
danh từ
- Epxilon (chữ cái Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 5th letter of the Greek alphabet