Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epsilon

/ep'sailən/ phổ biến #22651
Biến thể từ epsilons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epsilon

/ep'sailən/

danh từ

  • Epxilon (chữ cái Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 5th letter of the Greek alphabet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...