epsom salts
/'epsәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epsom salts
//
* danh từthuốc tẩy manhê
Định nghĩa tiếng Anh
Alt. of salt
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Alt. of salt
Đang tải...