Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equability

/,ekwə'biliti/

danh từ

  • tính không thay đổi, tính đều
  • tính điềm đạm, tính điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being equable; evenness or\n uniformity; as, equability of temperature; the equability of the mind.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...