Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equability

/,ekwə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equability

/,ekwə'biliti/

danh từ

  • tính không thay đổi, tính đều
  • tính điềm đạm, tính điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being equable; evenness or uniformity; as, equability of temperature; the equability of the mind.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...