Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Equal pay

Nghĩa thường dùng

trả lương bình đẳng danh từ

“The club supports equal pay for similar work.”CLB ủng hộ trả lương bình đẳng cho công việc tương tự.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Equal pay

//

  • (Econ) Trả lương ngang nhau; trả lương bình đẳng.+ Sự công bằng giữa các giới về điều khoản và điều kiện việc làm: một khái niệm về trả lương ngang nhau cho công việc có giá trị ngang nhau, mặc dù định nghĩa về trả lương và công việc ngang nhau không giống nhau giữa các nước.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...