Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equalitarian

/i,kwɔli'teəriən/

tính từ

  • (chính trị) theo chủ nghĩa bình đẳng

danh từ

  • (chính trị) người theo chủ nghĩa bình đẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who believes in the equality of all people

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...