Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equalization

/,i:kwəlai'zeiʃn/ phổ biến #24396
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equalization

/,i:kwəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making equal or uniform

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...