Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24396

equalization

/,i:kwəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making equal or uniform

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...