equalization
/,i:kwəlai'zeiʃn/
danh từ
- sự làm bằng nhau, sự làm ngang nhau
- (thể dục,thể thao) sự gỡ hoà
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of making equal or uniform
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the act of making equal or uniform
Đang tải...