Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equalized

/ˈi:kwəlaizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equalized

//

  • đượclàm cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Equalize

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...