Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equalized

//

  • đượclàm cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Equalize

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...