Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22728

equalizer

/'i:kwəlaizə/

danh từ

  • người làm cho bằng nhau, người làm cho ngang nhau
  • (kỹ thuật) đòn cân bằng; bộ cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. electronic equipment that reduces frequency distortion\nn. a score that makes the match even

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...