equational
/i'kweiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equational
/i'kweiʃənl/
tính từ
- làm cân bằng
- bù sai
- (toán học) (thuộc) phương trình
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...