Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equestrianism

/i'kwestriәnizәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equestrianism

//

  • xem equestrian
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of riding on horseback; performance on horseback; horsemanship; as, feats equestrianism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...