Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equestrienne

/i,kwestri'en/

danh từ

  • người đàn bà cưỡi ngựa
  • người đàn bà làm xiếc trên ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A woman skilled in equestrianism; a horsewoman.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...