Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equiareal

/,i:kwi'eәriәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equiareal

//

  • có cùng diện tích; đẳng diện; bảo toàn diện tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...