equiaxial
/,i:kwiæksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equiaxial
//
* tính từ- đẳng trục
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...