Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equibalance

/,i:kwi'bælәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equibalance

//

* ngoại động từ
  • cân bằng* danh từ
  • sự cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equal weight; equiponderance. v. t. To make of equal weight; to balance equally; to counterbalance; to equiponderate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...