Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equibalance

//

* ngoại động từ
  • cân bằng* danh từ
  • sự cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equal weight; equiponderance.\nv. t. To make of equal weight; to balance equally; to\n counterbalance; to equiponderate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...