Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equidae

/'ikwi:di:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equidae

/'ikwi:di:/

danh từ số nhiều

  • (động vật học) họ ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n horses; asses; zebras; extinct animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...