equidistance
/.i:kwi'distәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equidistance
//
- xem equidistant
Định nghĩa tiếng Anh
n. Equal distance.
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Equal distance.
Đang tải...