Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equidistance

//

  • xem equidistant
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equal distance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...