equilibratory
/,i:kwi'laibrətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equilibratory
/,i:kwi'laibrətəri/
tính từ
- để làm đối trọng
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...