Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equipage

/'ekwipidʤ/

danh từ

  • đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi...)
  • cỗ xe (gồm cả xe, ngựa và người phục vụ)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn tuỳ tùng (đi theo quan to...)
Định nghĩa tiếng Anh

n equipment and supplies of a military force\nn a vehicle with wheels drawn by one or more horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...