Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipage

/'ekwipidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipage

/'ekwipidʤ/

danh từ

  • đồ dùng cần thiết (cho một cuộc đi...)
  • cỗ xe (gồm cả xe, ngựa và người phục vụ)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đoàn tuỳ tùng (đi theo quan to...)
Định nghĩa tiếng Anh

n equipment and supplies of a military force n a vehicle with wheels drawn by one or more horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...