Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipartition

/,i:kwipɑ:'tiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipartition

//

* danh từ
  • sự phân bố đều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...