equipoise
/'ekwipɔiz/
danh từ
- (thường) (nghĩa bóng)
- sự thăng bằng, sự cân bằng
- trọng lượng cân bằng, đối trọng
ngoại động từ
- làm cân bằng
- làm đối trọng cho
- làm hồi hộp; làm thấp thỏm
Định nghĩa tiếng Anh
n equality of distribution
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n equality of distribution
Đang tải...