equipolarization
/,i:kwi,pәulәrai'zeiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equipolarization
//
- sự cùng phân cực, sự đẳng phân cực
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...