Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipollency

/,i:kwi'pɔləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipollency

/,i:kwi'pɔləns/

danh từ

  • sự bằng sức, sự ngang sức; sự tương đương (về giá trị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equality of power, force, signification, or application. n. Sameness of signification of two or more propositions which differ in language.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...