Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equiponderance

/,i:kwi'pɔndərənsi/

danh từ

  • sự đối trọng, sự cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Equiponderancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...