Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equiponderancy

/,i:kwi'pɔndərənsi/

danh từ

  • sự đối trọng, sự cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Equality of weight; equipoise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...