equiponderant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equiponderant
/,i:kwi'pɔndərənt/
tính từ
- ((thường) : to, with) làm đối trọng, cân bằng với
danh từ
- đối trọng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Being of the same weight.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Being of the same weight.
Đang tải...