Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equiponderant

/,i:kwi'pɔndərənt/

tính từ

  • ((thường) : to, with) làm đối trọng, cân bằng với

danh từ

  • đối trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being of the same weight.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...