Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equiponderate

/,i:kwi'pɔndəreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equiponderate

/,i:kwi'pɔndəreit/

ngoại động từ

  • làm đối trọng cho, làm cân bằng với
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To be equal in weight; to weigh as much as another thing. v. t. To make equal in weight; to counterbalance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...