Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equiponderate

/,i:kwi'pɔndəreit/

ngoại động từ

  • làm đối trọng cho, làm cân bằng với
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To be equal in weight; to weigh as much as\n another thing.\nv. t. To make equal in weight; to counterbalance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...