Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equipontential

/,i:kwipə'tenʃəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equipontential

/,i:kwipə'tenʃəl/

tính từ

  • (vật lý) đẳng thế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...