equiprobable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equiprobable
//
* tính từ- có xác suất ngang nhau
Định nghĩa tiếng Anh
s. equally probable
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. equally probable
Đang tải...