Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equiprobable

//

* tính từ
  • có xác suất ngang nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s. equally probable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...