Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equiprojective

/,i:kwiprә'dʒektiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equiprojective

//

  • đẳng xạ ảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...