Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equisignal radio range beacon

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equisignal radio range beacon

//

  • (Tech) pha vô tuyến cự li có tín hiệu quân bình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...