Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equitableness

/'ekwitəblnis/

danh từ

  • tính công bằng, tính vô tư
  • tính hợp tình hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being equitable, just, or impartial;\n as, the equitableness of a judge, a decision, or distribution of\n property.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...