Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

equitation

/,ekwi'teiʃn/

danh từ

  • (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n the sport of siting on the back of a horse while controlling its movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...