Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalency

/i'kwivələns/ phổ biến #20467
Biến thể từ equivalencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalency

/i'kwivələns/

danh từ

  • tính tương đương; sự tương đương
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Equivalence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...