equivalency
/i'kwivələns/ phổ biến #20467
Biến thể từ
equivalencies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equivalency
/i'kwivələns/
danh từ
- tính tương đương; sự tương đương
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Equivalence.