Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalent noise level

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalent noise level

//

  • (Tech) mức nhiễu âm tương đương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...