Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalent voltage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalent voltage

//

  • (Tech) điện áp tương đương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...