Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33312

equivalently

//

  • xem equivalent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an equal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...