Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalently

phổ biến #33312
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalently

//

  • xem equivalent
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an equal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...