Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equivalve

/'i:kwәvælv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equivalve

//

* danh từ
  • (sinh học) hai mảnh vỏ đều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Equivalved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...