Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

eradiation

/i,reidi'eiʃn/

danh từ

  • sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Emission of radiance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...