Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14988

eradication

/i,rædi'keiʃn/

danh từ

  • sự nhổ rễ
  • sự trừ tiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the complete destruction of every trace of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...