Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erasable programmable ROM (EPROM)

//

  • (Tech) bộ nhớ thảo chương và xóa được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...