Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erasement

/i'reizmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erasement

/i'reizmənt/

danh từ

  • sự xoá, sự xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of erasing; a rubbing out; expunction; obliteration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...