Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erasement

/i'reizmənt/

danh từ

  • sự xoá, sự xoá bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of erasing; a rubbing out; expunction;\n obliteration.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...