Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erastianism

//

* danh từ
  • học thuyết chủ trương ưu thế nhà nước trong lĩnh vực tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The principles of the Erastains.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...