Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

erectable

//

  • xem erect
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being erected; as, an erectable feather.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...