Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erectable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erectable

//

  • xem erect
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being erected; as, an erectable feather.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...